Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-617.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-357.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64C-120.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37K-224.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-133.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-727.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 85D-010.11 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 30L-252.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-234.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-444.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 85D-010.18 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 51M-180.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-540.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19C-215.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-545.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92D-015.01 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 12A-235.35 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74C-124.24 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 19D-020.25 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19A-696.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-252.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-636.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 74A-247.47 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-964.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-843.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-400.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-347.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-080.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-636.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-649.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |