Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-151.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-309.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-262.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 65A-450.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-444.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-777.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-510.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 21A-210.00 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 95A-111.49 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 34B-044.41 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 29K-167.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-044.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-644.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-000.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-160.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-388.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 81A-440.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-333.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-255.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-333.41 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-111.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-484.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49C-350.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14A-900.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15C-494.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49C-333.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 67A-333.40 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-222.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-111.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-777.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |