Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-787.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-494.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 70A-598.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98C-333.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89C-302.02 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 84A-151.54 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 86C-212.10 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-137.37 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 72C-277.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51E-354.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 72A-872.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-646.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-804.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20C-262.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89A-525.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-490.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-606.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-265.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25A-076.76 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 65C-204.04 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61K-525.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 27C-078.07 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 18A-444.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-409.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-414.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47C-314.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51N-101.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-474.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-393.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |