Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-427.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 60K-575.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48C-121.26 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30L-427.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-371.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94B-017.01 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 38A-601.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92C-262.67 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51M-202.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-303.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-292.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34D-040.44 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 62C-224.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 98A-870.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18C-157.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74A-282.81 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14K-042.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-838.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-690.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-252.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-747.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-505.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98C-317.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 65A-447.47 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-346.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-472.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-371.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81B-030.35 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 26A-246.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 34C-383.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |