Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-637.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-348.48 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-646.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-131.35 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-868.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-502.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-257.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-202.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48A-242.42 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-474.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-327.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-626.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-512.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34C-451.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37K-505.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-757.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-969.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 95A-127.27 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-131.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-305.05 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-409.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-525.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-636.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34C-444.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30L-353.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-713.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65C-270.70 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61K-575.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12C-124.24 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-737.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |