Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90C-147.77 - Hà Nam Xe Tải -
30L-888.71 - Hà Nội Xe Con -
98C-317.77 - Bắc Giang Xe Tải -
51L-666.75 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-330.00 - Kiên Giang Xe Con -
62B-033.30 - Long An Xe Khách -
20A-888.51 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-444.13 - Hà Nội Xe Tải -
81A-411.19 - Gia Lai Xe Con -
88A-711.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-111.22 - Hà Nội Xe Tải -
47A-834.44 - Đắk Lắk Xe Con -
19A-547.77 - Phú Thọ Xe Con -
60C-674.44 - Đồng Nai Xe Tải -
99C-333.56 - Bắc Ninh Xe Tải -
89A-461.11 - Hưng Yên Xe Con -
26C-166.64 - Sơn La Xe Tải -
29K-377.74 - Hà Nội Xe Tải -
88A-722.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-191.11 - Hà Nội Xe Con -
98A-673.33 - Bắc Giang Xe Con -
60C-711.18 - Đồng Nai Xe Tải -
71A-222.16 - Bến Tre Xe Con -
89A-444.55 - Hưng Yên Xe Con -
37C-483.33 - Nghệ An Xe Tải -
98A-777.38 - Bắc Giang Xe Con -
60B-081.11 - Đồng Nai Xe Khách -
37K-400.08 - Nghệ An Xe Con -
29K-388.81 - Hà Nội Xe Tải -
36C-444.11 - Thanh Hóa Xe Tải -