Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-207.77 - Hòa Bình Xe Con -
18A-466.64 - Nam Định Xe Con -
64A-167.77 - Vĩnh Long Xe Con -
97D-011.14 - Bắc Kạn Xe tải van -
29K-455.53 - Hà Nội Xe Tải -
20A-690.00 - Thái Nguyên Xe Con -
66A-240.00 - Đồng Tháp Xe Con -
30M-333.01 - Hà Nội Xe Con -
49A-766.63 - Lâm Đồng Xe Con -
12D-011.16 - Lạng Sơn Xe tải van -
76A-333.95 - Quảng Ngãi Xe Con -
99C-333.11 - Bắc Ninh Xe Tải -
30L-450.00 - Hà Nội Xe Con -
61K-555.70 - Bình Dương Xe Con -
77A-324.44 - Bình Định Xe Con -
98C-333.56 - Bắc Giang Xe Tải -
20A-888.51 - Thái Nguyên Xe Con -
78B-022.25 - Phú Yên Xe Khách -
99C-333.98 - Bắc Ninh Xe Tải -
98A-777.08 - Bắc Giang Xe Con -
20C-322.24 - Thái Nguyên Xe Tải -
60C-777.69 - Đồng Nai Xe Tải -
89A-522.28 - Hưng Yên Xe Con -
11C-088.84 - Cao Bằng Xe Tải -
20C-322.26 - Thái Nguyên Xe Tải -
62C-222.34 - Long An Xe Tải -
71A-214.44 - Bến Tre Xe Con -
29K-455.50 - Hà Nội Xe Tải -
60C-666.11 - Đồng Nai Xe Tải -
30M-077.73 - Hà Nội Xe Con -