Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-777.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-134.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 60C-777.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-460.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-267.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 79A-495.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 12A-222.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-355.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70D-011.14 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 99C-343.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 79A-520.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-714.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 75D-013.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 72A-844.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-888.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17C-222.91 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48A-224.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 43A-966.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 64C-111.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-238.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 93A-523.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-666.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-444.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-888.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-585.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18A-430.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64C-111.24 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20A-777.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-044.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-403.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |