Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28A-261.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-413.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-232.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68B-036.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72C-271.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65C-235.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49C-385.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 67C-196.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-802.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 77C-266.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-964.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-443.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-596.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-240.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51D-837.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15C-491.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-979.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-247.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-572.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 27A-127.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-075.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 62A-488.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-921.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-516.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-692.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 84A-150.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 35D-017.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-241.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51E-343.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 28A-256.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|