Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-433.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61K-280.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-407.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-143.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-404.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79A-489.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-225.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51K-749.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-783.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-394.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-256.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-754.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47C-318.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29K-377.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-141.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-321.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-107.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-711.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-298.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 75A-322.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-041.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-437.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77A-291.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 92A-360.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30K-752.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-340.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-416.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83C-124.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-203.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-234.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |