Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-714.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-451.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-732.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-454.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-434.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68C-181.80 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 23C-080.80 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49A-605.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-420.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-545.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-776.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90A-232.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35C-172.72 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 23A-147.47 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49A-707.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51E-313.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 15K-393.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-725.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-747.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-464.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-797.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76B-030.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 70A-501.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24B-020.25 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 98A-784.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-394.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-403.03 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-431.31 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-208.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-324.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |