Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-127.27 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-131.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-939.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-409.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-101.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-525.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-636.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 35C-181.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93A-525.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-057.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-353.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-939.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-575.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-575.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-274.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-124.24 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-737.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-494.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 64C-114.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-921.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-217.17 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19B-030.33 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 30M-353.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-449.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73A-371.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 12A-249.24 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-212.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19B-030.36 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 94C-084.08 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 73B-020.26 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |