Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-484.44 - Tây Ninh Xe Con -
51K-950.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-666.41 - Đồng Nai Xe Con -
93A-441.11 - Bình Phước Xe Con -
93B-022.27 - Bình Phước Xe Khách -
43A-888.45 - Đà Nẵng Xe Con -
51D-925.55 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
12A-222.44 - Lạng Sơn Xe Con -
86A-284.44 - Bình Thuận Xe Con -
94A-111.91 - Bạc Liêu Xe Con -
19A-548.88 - Phú Thọ Xe Con -
20C-277.79 - Thái Nguyên Xe Tải -
28A-200.00 - Hòa Bình Xe Con -
51L-430.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-203.33 - Hải Phòng Xe Con -
90A-266.65 - Hà Nam Xe Con -
14K-000.65 - Quảng Ninh Xe Con -
70C-215.55 - Tây Ninh Xe Tải -
37K-488.81 - Nghệ An Xe Con -
86A-333.98 - Bình Thuận Xe Con -
83A-171.11 - Sóc Trăng Xe Con -
64C-111.86 - Vĩnh Long Xe Tải -
98A-899.94 - Bắc Giang Xe Con -
98A-900.06 - Bắc Giang Xe Con -
19A-582.22 - Phú Thọ Xe Con -
28A-270.00 - Hòa Bình Xe Con -
48A-203.33 - Đắk Nông Xe Con -
60K-381.11 - Đồng Nai Xe Con -
94A-111.85 - Bạc Liêu Xe Con -
28C-105.55 - Hòa Bình Xe Tải -