Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90C-155.54 - Hà Nam Xe Tải -
86A-271.11 - Bình Thuận Xe Con -
61K-455.52 - Bình Dương Xe Con -
98C-388.84 - Bắc Giang Xe Tải -
60K-666.52 - Đồng Nai Xe Con -
60C-777.51 - Đồng Nai Xe Tải -
89A-444.69 - Hưng Yên Xe Con -
36C-444.99 - Thanh Hóa Xe Tải -
12B-017.77 - Lạng Sơn Xe Khách -
51L-811.16 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-672.22 - Bắc Ninh Xe Con -
60K-532.22 - Đồng Nai Xe Con -
29K-133.35 - Hà Nội Xe Tải -
51L-944.41 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-412.22 - Hà Nội Xe Con -
89C-333.77 - Hưng Yên Xe Tải -
37K-275.55 - Nghệ An Xe Con -
36C-460.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
37B-050.00 - Nghệ An Xe Khách -
89A-444.43 - Hưng Yên Xe Con -
90A-237.77 - Hà Nam Xe Con -
51M-211.10 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
15K-172.22 - Hải Phòng Xe Con -
97A-081.11 - Bắc Kạn Xe Con -
62A-444.29 - Long An Xe Con -
51M-211.14 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
37K-222.35 - Nghệ An Xe Con -
34C-444.20 - Hải Dương Xe Tải -
36C-444.42 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-666.24 - Hồ Chí Minh Xe Con -