Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-206.06 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-423.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26A-232.35 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 36K-282.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-873.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-504.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-942.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-413.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88A-713.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-868.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63C-201.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-044.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-131.32 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 63C-240.24 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51K-904.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-484.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73C-161.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 93A-515.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 26A-206.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 88A-797.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-594.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-151.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-410.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65A-535.34 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 78A-212.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 65A-525.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 67A-343.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 72C-280.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 64A-206.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37C-535.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |