Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-444.37 - Bình Dương Xe Con -
75A-333.11 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-555.42 - Đồng Nai Xe Con -
88A-690.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
73A-333.48 - Quảng Bình Xe Con -
60K-412.22 - Đồng Nai Xe Con -
29K-399.95 - Hà Nội Xe Tải -
88A-811.14 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34C-433.38 - Hải Dương Xe Tải -
30L-504.44 - Hà Nội Xe Con -
62A-406.66 - Long An Xe Con -
92C-227.77 - Quảng Nam Xe Tải -
60K-423.33 - Đồng Nai Xe Con -
51M-222.07 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-300.06 - Hà Nam Xe Con -
79A-577.73 - Khánh Hòa Xe Con -
51M-055.57 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
98C-333.58 - Bắc Giang Xe Tải -
51N-111.74 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-222.70 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
89A-410.00 - Hưng Yên Xe Con -
61B-044.48 - Bình Dương Xe Khách -
73A-377.70 - Quảng Bình Xe Con -
51M-092.22 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-340.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65D-011.13 - Cần Thơ Xe tải van -
71A-182.22 - Bến Tre Xe Con -
62A-444.55 - Long An Xe Con -
92A-401.11 - Quảng Nam Xe Con -
60K-442.22 - Đồng Nai Xe Con -