Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-287.77 - Hà Nội Xe Con -
30M-111.73 - Hà Nội Xe Con -
47A-855.51 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-301.11 - Kiên Giang Xe Con -
19A-733.36 - Phú Thọ Xe Con -
78C-743.33 - Phú Yên Xe Tải -
14B-055.50 - Quảng Ninh Xe Khách -
68C-177.72 - Kiên Giang Xe Tải -
60C-676.66 - Đồng Nai Xe Tải -
99C-333.17 - Bắc Ninh Xe Tải -
29K-444.75 - Hà Nội Xe Tải -
51L-611.14 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-187.77 - Phú Yên Xe Con -
26C-164.44 - Sơn La Xe Tải -
60K-432.22 - Đồng Nai Xe Con -
89A-444.48 - Hưng Yên Xe Con -
89A-465.55 - Hưng Yên Xe Con -
37K-370.00 - Nghệ An Xe Con -
30M-411.18 - Hà Nội Xe Con -
36C-444.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-144.42 - Hà Nội Xe Con -
30L-555.40 - Hà Nội Xe Con -
98A-888.30 - Bắc Giang Xe Con -
77A-333.23 - Bình Định Xe Con -
47B-044.42 - Đắk Lắk Xe Khách -
60K-555.41 - Đồng Nai Xe Con -
51L-222.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-444.55 - Thanh Hóa Xe Tải -
51M-222.30 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
88A-730.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -