Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-061.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51D-893.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-675.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-599.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 77C-261.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-427.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49D-012.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89C-333.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-548.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-296.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-753.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93C-202.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-521.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18C-178.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65A-499.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18C-178.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-757.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-160.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-327.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-813.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-717.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63A-322.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-260.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 12B-013.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-510.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-441.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-192.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-406.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 17D-011.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98C-361.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|