Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-170.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-841.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 34D-038.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-657.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-404.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86C-205.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49C-368.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-319.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-871.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-302.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 92D-012.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-547.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-301.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83B-024.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-559.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 74A-269.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 28A-261.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-690.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72C-282.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-562.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-447.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-461.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-138.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18C-175.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49C-385.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 67C-196.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-496.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-909.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 92A-426.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 69B-015.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|