Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-327.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-405.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-203.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 35A-347.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 27A-106.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 71A-212.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 43C-283.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-298.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-328.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-782.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99D-017.79 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 36K-093.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24A-280.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-460.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-116.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-248.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 27A-101.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-251.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-301.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-426.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-484.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-151.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-249.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 77A-312.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 23C-092.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43A-881.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-464.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92C-245.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30K-718.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-800.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |