Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-515.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-481.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-257.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-434.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 17A-494.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 28A-257.57 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 65A-441.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38C-247.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99A-868.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-868.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-847.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-273.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-491.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12A-222.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 37K-404.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-818.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 65C-256.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 76A-282.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82A-157.15 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47C-418.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 67C-191.97 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 37D-034.34 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-254.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 84B-020.28 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 75C-151.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 89A-446.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-407.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-505.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98D-024.02 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 89A-405.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |