Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-272.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-252.59 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-202.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 79C-212.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19C-242.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-709.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-124.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97C-050.52 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 30K-857.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-696.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-080.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-121.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-373.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-473.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-307.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-767.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-481.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-641.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-272.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 79A-575.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-409.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-412.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-273.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74B-020.28 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 22A-282.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 99A-646.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-837.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-262.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-343.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-242.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |