Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-503.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 64B-017.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43C-311.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-260.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 76B-027.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89C-359.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-570.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14K-034.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68A-378.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 25B-010.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-038.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-535.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-475.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-023.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61C-643.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-949.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-148.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-719.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-643.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-131.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-254.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79C-232.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-032.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88B-024.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72C-239.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63B-031.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61C-642.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-571.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-637.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-957.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|