Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-770.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 93A-516.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43A-930.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-760.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 84A-150.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 35D-017.68 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-241.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51E-343.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 67A-325.68 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-252.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78C-125.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65A-499.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48C-106.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-235.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-149.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47C-399.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 49A-753.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 18C-178.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 49B-033.86 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 70A-565.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98C-361.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 84C-122.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-142.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-813.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-483.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-674.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-547.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-257.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89A-559.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-142.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |