Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-224.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 79C-212.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19C-244.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 84C-127.27 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 98C-393.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66C-191.92 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 97C-050.53 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 93A-444.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-060.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-174.74 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73B-020.25 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 92A-434.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-212.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-664.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-794.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-191.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-432.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-333.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76C-181.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 20A-807.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-457.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99C-344.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-828.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-050.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-146.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-271.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14K-040.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 84C-127.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 38B-024.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |