Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-725.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-747.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-464.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-797.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76B-030.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 70A-501.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24B-020.25 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 98A-784.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-394.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-403.03 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-431.31 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-208.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-324.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-595.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-575.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17A-406.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-030.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-219.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 36B-050.55 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30M-242.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-583.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-787.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-457.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36K-240.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-249.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95A-114.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-426.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35C-184.84 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-262.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-208.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |