Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-233.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72A-833.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78A-222.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 17C-222.14 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 98A-888.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-200.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-426.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49C-355.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36K-000.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34C-444.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-344.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92A-444.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30L-310.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-222.30 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29K-093.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-217.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 64C-111.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-777.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-455.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-200.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-777.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-999.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-555.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-444.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-399.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-222.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 22A-222.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 66C-163.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15K-444.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-666.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |