Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88B-022.24 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
29K-408.88 - Hà Nội Xe Tải -
30L-504.44 - Hà Nội Xe Con -
99A-764.44 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-367.77 - Long An Xe Con -
99A-777.05 - Bắc Ninh Xe Con -
63C-202.22 - Tiền Giang Xe Tải -
66C-188.84 - Đồng Tháp Xe Tải -
60K-534.44 - Đồng Nai Xe Con -
34C-444.83 - Hải Dương Xe Tải -
29K-467.77 - Hà Nội Xe Tải -
51L-777.65 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-322.26 - Tiền Giang Xe Con -
34A-833.35 - Hải Dương Xe Con -
51N-111.74 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-222.05 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-244.41 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62A-410.00 - Long An Xe Con -
61B-044.48 - Bình Dương Xe Khách -
63A-292.22 - Tiền Giang Xe Con -
30M-300.08 - Hà Nội Xe Con -
51L-666.42 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-233.31 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
15C-444.49 - Hải Phòng Xe Tải -
62A-444.12 - Long An Xe Con -
49A-777.95 - Lâm Đồng Xe Con -
51M-000.89 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76B-030.00 - Quảng Ngãi Xe Khách -
95A-111.46 - Hậu Giang Xe Con -
79A-577.71 - Khánh Hòa Xe Con -