Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-172.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-314.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-697.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-241.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94C-072.79 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 23A-143.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 79A-473.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92A-357.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64A-162.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 43A-778.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-332.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 85A-114.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83A-170.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-359.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-609.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-354.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-445.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94A-095.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 92A-363.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 36A-960.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-807.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-450.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-770.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-404.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19C-243.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47A-674.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-900.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-521.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-734.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68C-165.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |