Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-256.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-143.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51K-848.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-764.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-750.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-052.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-331.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51K-980.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-541.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-260.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-352.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-413.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-534.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-426.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-124.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30K-752.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-508.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-461.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-809.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-387.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-704.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-489.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 85A-127.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 30K-503.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-332.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-302.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-466.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-593.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-525.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-887.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |