Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-454.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 26A-206.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-525.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 28A-271.27 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76A-262.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-212.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 67A-343.42 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-942.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-506.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-696.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-929.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72C-280.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 78B-015.15 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 75C-153.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-060.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-400.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65A-403.03 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-445.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-164.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-182.82 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 70A-484.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 86A-297.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-423.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21A-224.24 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 36K-073.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43C-323.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 67A-295.95 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 47A-617.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73A-305.05 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 93A-524.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |