Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-431.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-099.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-666.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-377.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-444.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-244.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-133.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-754.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 77A-355.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 25C-049.99 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51M-255.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-094.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-111.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61C-563.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 97A-077.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 62C-210.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60K-599.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-344.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-066.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-944.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-461.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-584.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89A-544.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-242.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-277.73 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51M-149.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-600.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-160.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-371.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |