Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-131.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-619.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 14C-458.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99C-329.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-148.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 24D-009.68 | - | Lào Cai | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 79A-575.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 27A-127.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-075.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43A-980.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-446.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 83A-192.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-035.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-138.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 18C-175.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 49C-385.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 67C-196.88 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-496.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-909.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 92A-426.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-751.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-219.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-945.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-713.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-343.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-570.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99A-845.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-375.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34A-963.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-413.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |