Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-704.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 11A-107.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 12C-118.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 22C-097.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 66A-265.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-485.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-900.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-765.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-703.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-158.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-274.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-442.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 12A-214.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-957.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-725.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-482.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14A-834.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-695.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75C-157.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 98A-663.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-048.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-264.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-753.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-229.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-034.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65C-278.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 20A-674.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-703.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-430.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-462.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |