Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-585.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-041.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-323.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61K-554.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-361.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 28A-222.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89A-426.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-939.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67C-173.73 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 88A-828.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73A-363.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-525.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-974.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-214.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-151.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93C-202.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 27A-131.34 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 73A-341.41 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51N-040.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-406.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-828.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43C-305.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 63C-212.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-212.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-243.43 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-165.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-541.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-824.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98B-045.45 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 62A-414.14 | - | Long An | Xe Con | - |