Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-222.45 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 86A-276.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-650.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-278.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-631.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-971.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-222.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 28C-103.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 18A-444.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-201.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-560.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 64C-111.46 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-240.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 98A-899.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-333.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-381.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64C-114.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-455.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-233.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 21A-222.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 19A-617.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-745.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-222.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-205.55 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 18A-402.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-088.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-355.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26A-222.34 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 77A-310.00 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 64A-211.14 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |