Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-266.65 - Lạng Sơn Xe Con -
51L-888.41 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-193.33 - Phú Yên Xe Con -
60K-555.74 - Đồng Nai Xe Con -
14K-000.30 - Quảng Ninh Xe Con -
36C-444.39 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-777.35 - Bắc Giang Xe Con -
82B-022.24 - Kon Tum Xe Khách -
60K-647.77 - Đồng Nai Xe Con -
51L-799.91 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-324.44 - Nghệ An Xe Con -
88A-647.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
73C-166.69 - Quảng Bình Xe Tải -
98C-333.79 - Bắc Giang Xe Tải -
75A-333.11 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-611.18 - Đồng Nai Xe Con -
63A-333.54 - Tiền Giang Xe Con -
30L-081.11 - Hà Nội Xe Con -
65A-522.28 - Cần Thơ Xe Con -
37K-455.57 - Nghệ An Xe Con -
51N-133.31 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62C-193.33 - Long An Xe Tải -
34C-444.81 - Hải Dương Xe Tải -
60K-484.44 - Đồng Nai Xe Con -
76A-333.16 - Quảng Ngãi Xe Con -
37K-331.11 - Nghệ An Xe Con -
76A-333.61 - Quảng Ngãi Xe Con -
92A-400.08 - Quảng Nam Xe Con -
51N-011.13 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-444.54 - Hà Nội Xe Tải -