Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-204.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-824.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-333.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-044.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36C-444.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14K-033.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 38A-542.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-666.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-547.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65C-265.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 38A-634.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-341.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-470.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-232.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-566.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-666.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-222.82 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 67A-333.56 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19C-266.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-444.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93A-466.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-555.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-311.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-216.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-287.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-222.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-255.54 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 61K-264.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-518.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-444.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |