Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-040.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-830.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89C-333.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-915.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-524.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65A-499.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-757.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-805.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-063.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 27C-074.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-151.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-406.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43A-979.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 83C-134.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86D-006.68 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 28C-125.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-974.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-240.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-693.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-835.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-250.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-201.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98B-044.88 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-096.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99C-330.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-241.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-430.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-739.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-812.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43C-308.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |