Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-414.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.26 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 66C-174.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93C-202.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77D-010.16 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51M-070.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-656.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 22C-100.00 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48C-101.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30L-505.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-221.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-418.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 49A-757.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-919.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-238.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 60K-626.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 69A-171.76 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 92A-407.07 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-571.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-500.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89A-438.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-353.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51N-101.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-403.03 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 81C-292.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 71C-118.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 81A-464.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 37K-548.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15C-484.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34C-401.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |