Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-811.15 - Hà Nội Xe Con -
30M-344.48 - Hà Nội Xe Con -
60K-666.13 - Đồng Nai Xe Con -
51L-124.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
71A-222.81 - Bến Tre Xe Con -
30K-857.77 - Hà Nội Xe Con -
36K-047.77 - Thanh Hóa Xe Con -
88A-641.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
98A-888.42 - Bắc Giang Xe Con -
60K-588.81 - Đồng Nai Xe Con -
36C-444.33 - Thanh Hóa Xe Tải -
99A-672.22 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-733.34 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-085.55 - Hà Nội Xe Tải -
60C-777.51 - Đồng Nai Xe Tải -
89A-555.43 - Hưng Yên Xe Con -
86A-287.77 - Bình Thuận Xe Con -
75C-146.66 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
29K-222.98 - Hà Nội Xe Tải -
89A-533.32 - Hưng Yên Xe Con -
30M-111.64 - Hà Nội Xe Con -
51K-934.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-057.77 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-444.52 - Hà Nội Xe Tải -
73A-321.11 - Quảng Bình Xe Con -
89A-544.43 - Hưng Yên Xe Con -
89A-544.42 - Hưng Yên Xe Con -
37K-203.33 - Nghệ An Xe Con -
51N-022.29 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-671.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -