Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-888.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-300.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-161.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 71A-185.55 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 73A-310.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-233.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-193.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 63A-333.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 14A-888.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-299.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14A-837.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15D-055.54 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 29K-444.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-444.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-666.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-800.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-999.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-198.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-240.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 17A-444.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-740.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-217.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51D-930.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-555.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-444.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-401.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-688.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-840.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-544.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |