Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-237.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-525.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-414.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 64B-020.29 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 99A-858.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-242.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-174.74 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 71A-202.20 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 72A-708.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-465.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-575.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93B-024.24 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 37K-270.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-121.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-212.18 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 88A-828.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-320.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-294.94 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 62C-196.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 61K-257.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48A-251.51 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 26A-222.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-232.30 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 47D-020.28 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 63A-323.26 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66C-173.73 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 77B-040.46 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 98C-395.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-444.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-252.25 | - | Bình Định | Xe Tải | - |