Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-230.00 - Hòa Bình Xe Con -
18C-157.77 - Nam Định Xe Tải -
64A-165.55 - Vĩnh Long Xe Con -
68A-333.44 - Kiên Giang Xe Con -
19A-543.33 - Phú Thọ Xe Con -
20A-762.22 - Thái Nguyên Xe Con -
30L-555.71 - Hà Nội Xe Con -
51L-888.53 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-277.71 - Hà Nội Xe Con -
67A-281.11 - An Giang Xe Con -
26A-214.44 - Sơn La Xe Con -
81A-411.18 - Gia Lai Xe Con -
21C-111.88 - Yên Bái Xe Tải -
68A-317.77 - Kiên Giang Xe Con -
34A-934.44 - Hải Dương Xe Con -
48A-213.33 - Đắk Nông Xe Con -
51M-099.93 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
18A-444.06 - Nam Định Xe Con -
47C-400.09 - Đắk Lắk Xe Tải -
76A-333.95 - Quảng Ngãi Xe Con -
89A-444.96 - Hưng Yên Xe Con -
72C-222.85 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
88A-653.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47C-405.55 - Đắk Lắk Xe Tải -
30K-940.00 - Hà Nội Xe Con -
21C-111.90 - Yên Bái Xe Tải -
61K-499.97 - Bình Dương Xe Con -
99C-341.11 - Bắc Ninh Xe Tải -
29K-444.21 - Hà Nội Xe Tải -
37C-533.38 - Nghệ An Xe Tải -