Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-098.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-947.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79A-575.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-970.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-446.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-771.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18C-175.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-496.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 26C-158.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86A-312.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-097.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-672.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 26C-159.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30M-063.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-817.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-138.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43C-319.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-429.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 84B-016.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60B-079.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 47A-765.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14C-458.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-413.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-245.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 48D-007.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83D-006.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-825.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-691.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-685.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93C-207.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|