Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-147.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 20A-712.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-640.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-321.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-562.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30K-477.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-309.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-407.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-376.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89C-305.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 20A-749.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86A-267.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-372.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-440.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-354.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62C-185.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 35A-367.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20C-264.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 27C-060.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 29K-201.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-763.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-491.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-296.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-267.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 74C-127.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29K-091.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-121.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-208.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 73A-330.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-290.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |