Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-767.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-477.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30L-042.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-276.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47A-674.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-476.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-323.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-303.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76D-014.14 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 49A-773.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-730.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-478.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-078.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-208.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30K-447.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-453.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-020.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-326.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-427.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-367.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76C-161.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 60B-078.78 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 15D-034.34 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 22A-203.03 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 37K-484.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 26B-020.25 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 51N-151.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-424.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-404.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 23C-081.81 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |