Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-277.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-666.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-477.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-901.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-444.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20C-312.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 79A-502.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-699.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43C-297.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-199.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-222.56 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74A-247.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-124.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-111.40 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 19A-602.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-281.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 93C-199.91 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 12A-241.11 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 65C-237.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83A-173.33 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 69C-091.11 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30L-900.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-955.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-811.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-091.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28D-014.44 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 60C-666.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 94A-111.30 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 84C-111.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 28A-222.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |