Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-408.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 48A-205.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14B-047.79 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 20A-676.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63D-014.39 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 88C-277.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72A-734.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-658.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62C-188.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51K-904.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-423.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36A-984.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14A-875.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-810.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22C-113.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 72A-740.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-224.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-214.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 14A-876.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-738.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 64B-017.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 29K-201.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-238.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-217.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-183.79 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 14A-825.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-809.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-217.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-088.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-932.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |