Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-580.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-227.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82A-161.67 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51M-292.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-676.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-404.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-221.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-121.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95C-090.92 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30L-636.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17B-030.37 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 61C-616.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-929.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-323.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-828.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-191.90 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 15K-484.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 97A-080.08 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 79C-214.14 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 62A-411.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-174.74 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51M-297.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-548.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-350.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-427.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38C-237.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-404.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76C-178.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51M-151.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-020.22 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |