Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-088.83 - Hà Nội Xe Con -
98A-733.39 - Bắc Giang Xe Con -
98A-641.11 - Bắc Giang Xe Con -
14K-027.77 - Quảng Ninh Xe Con -
21A-222.90 - Yên Bái Xe Con -
94A-104.44 - Bạc Liêu Xe Con -
60C-666.44 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-417.77 - Hà Nội Xe Tải -
29K-444.87 - Hà Nội Xe Tải -
90C-135.55 - Hà Nam Xe Tải -
98A-747.77 - Bắc Giang Xe Con -
17A-499.98 - Thái Bình Xe Con -
65A-444.38 - Cần Thơ Xe Con -
71A-222.47 - Bến Tre Xe Con -
89A-457.77 - Hưng Yên Xe Con -
51L-312.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37C-510.00 - Nghệ An Xe Tải -
29K-366.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-111.69 - Hà Nội Xe Tải -
88A-800.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-444.20 - Hải Phòng Xe Con -
47B-044.43 - Đắk Lắk Xe Khách -
60K-533.34 - Đồng Nai Xe Con -
29K-344.40 - Hà Nội Xe Tải -
51M-122.27 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-333.82 - Hà Nội Xe Tải -
88A-691.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60C-780.00 - Đồng Nai Xe Tải -
98A-760.00 - Bắc Giang Xe Con -
75A-333.49 - Thừa Thiên Huế Xe Con -