Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-124.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-773.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78A-176.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 88A-777.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81C-300.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30K-857.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-555.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-377.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-897.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 94A-094.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 98A-888.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-680.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-777.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-444.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-460.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-111.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-555.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-452.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51K-934.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-333.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-077.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-022.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-411.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-444.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-555.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-495.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-077.72 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 99C-301.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99A-788.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |