Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-807.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-236.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47C-391.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-467.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19A-706.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65A-491.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-149.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88C-297.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-719.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-416.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-472.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-503.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43C-311.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 64B-017.66 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-142.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 11D-012.86 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-954.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 76B-027.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15C-490.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89C-359.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-787.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37B-046.68 | - | Nghệ An | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 66A-312.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36C-570.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 25B-010.68 | - | Lai Châu | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-142.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-475.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89A-529.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-075.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 49A-718.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |