Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-348.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-562.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30K-414.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-137.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-460.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-407.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-140.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-109.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 73A-321.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89C-299.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-354.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-414.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-128.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-060.79 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 61K-272.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-177.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-511.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24C-155.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 66C-191.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 74C-125.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-234.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-285.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-943.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-233.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61K-274.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-624.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-407.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34C-433.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24B-017.39 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |