Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-047.79 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 20A-676.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-705.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-692.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-508.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-242.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 30L-053.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-984.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-205.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-806.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-358.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63D-014.39 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 93A-442.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-875.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 69C-095.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 34A-707.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-749.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-672.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22C-113.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 15K-171.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-157.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-876.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-757.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28C-104.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51K-765.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-507.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64B-017.39 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 15K-202.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-167.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-825.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |