Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-141.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-184.84 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 62C-193.93 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 27A-131.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 89C-311.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89A-413.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 86A-323.21 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-346.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-402.02 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47A-828.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43C-303.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-244.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-524.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-454.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47A-858.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 62A-471.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47D-020.21 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 92C-225.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-939.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-202.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-444.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99D-024.24 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 51L-626.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-838.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-749.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 77D-003.03 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 92A-419.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-057.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-316.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99B-030.33 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |