Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-855.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-477.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 17A-444.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-844.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-444.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-444.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65A-532.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15C-437.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-222.90 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30K-620.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-547.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-197.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93C-175.55 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 79C-222.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61C-622.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-221.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98A-777.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-133.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 97B-017.77 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 93D-011.17 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 30L-444.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-222.70 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-300.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84C-111.47 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51L-644.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-455.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-211.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-546.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 83A-177.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 38A-580.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |