Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-496.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-406.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-908.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 47C-398.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 77C-266.68 | - | Bình Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 26C-158.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-285.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 86A-312.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-985.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 26C-159.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-240.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-443.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-110.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-596.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-817.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-725.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-254.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-835.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-652.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 77A-353.86 | - | Bình Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 74C-147.68 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-193.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98A-904.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-509.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48D-007.88 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-305.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-905.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 18C-180.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30L-812.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43C-308.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |