Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-481.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-234.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29K-038.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17C-217.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-652.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35A-411.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 75A-351.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-060.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-441.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 75A-398.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-793.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-413.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-334.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-165.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-117.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 60K-489.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-817.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-183.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-336.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-240.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-429.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79A-465.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92A-370.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30K-458.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-897.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 83A-163.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 72A-875.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 65A-425.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-463.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-472.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |