Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-070.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-272.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73C-195.95 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 12A-240.40 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-212.17 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 94B-017.17 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 73D-010.18 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 29K-383.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20C-294.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60K-542.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-030.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-627.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51N-141.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-202.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22B-017.01 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 73B-020.25 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 99C-303.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-787.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-523.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14K-010.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-262.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-408.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-686.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18A-454.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-014.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74A-264.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76A-229.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-302.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-030.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-050.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |