Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-431.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-202.20 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 61K-304.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-370.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-175.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-412.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-181.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60B-080.85 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 30L-747.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73D-010.13 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-362.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-363.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-323.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-858.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-650.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77C-244.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-450.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-848.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 11A-141.48 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 66A-297.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 24B-020.22 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 30L-696.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-317.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 37K-353.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17D-009.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-373.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-838.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69C-095.95 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 62A-474.72 | - | Long An | Xe Con | - |