Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-093.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 86A-333.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-999.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-155.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83A-163.33 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 77C-237.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-444.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 64A-211.13 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 18A-433.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-244.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-936.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-159.99 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 98A-866.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-444.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-432.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-222.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-753.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-444.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26A-203.33 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30M-222.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-799.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-500.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-888.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88B-022.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 30K-954.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-322.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61K-291.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-111.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-730.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-250.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |