Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25B-010.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-142.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-475.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-529.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-964.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51E-351.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18C-167.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-240.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51B-715.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 69A-164.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-457.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79C-232.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-970.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-870.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 65C-236.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-771.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-582.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-764.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-700.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-510.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-548.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-132.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-337.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51M-184.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 76C-177.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 78B-015.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-582.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-453.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-625.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60D-018.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|