Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-263.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 20A-716.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-440.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 97A-081.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 70A-519.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-129.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-185.79 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 35A-440.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-201.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-104.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 71C-135.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 43C-281.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-249.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-755.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-512.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-476.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-091.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-241.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-206.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 27A-106.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-252.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-404.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-527.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-253.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-244.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-487.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-315.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-516.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-242.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-101.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |