Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-107.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 12C-118.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 22C-097.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 66A-265.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-485.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-900.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74A-233.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 72A-765.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-703.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37C-481.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14A-821.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-718.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75B-030.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 30L-016.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-982.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-231.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20C-286.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51L-027.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-772.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-743.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-594.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-766.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 78C-740.39 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 22A-240.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 72C-267.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-408.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-474.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28C-100.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 30L-281.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-194.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |