Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-157.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-758.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-060.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-410.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-470.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-127.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-311.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-498.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 23B-013.39 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 43A-787.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-227.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30K-900.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-468.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-407.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-101.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-340.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47C-315.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-315.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-715.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-465.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-053.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-317.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-328.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-065.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-536.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-533.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-904.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-328.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92A-355.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 60K-445.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |