Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-320.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-151.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-202.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-777.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-481.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64B-020.24 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67C-181.83 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-626.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 85A-151.59 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 29K-413.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-554.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86A-304.04 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37K-246.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-808.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-272.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-049.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-172.72 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 19B-028.02 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 29K-278.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-424.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-212.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-214.21 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 62A-357.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86A-292.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 73A-374.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43C-303.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 89A-445.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36A-949.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-060.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-269.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |