Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-434.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37C-582.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93A-441.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-636.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 28A-201.01 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-505.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-403.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-541.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-505.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-101.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-181.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60B-080.84 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 93A-525.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-464.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-057.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-575.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22A-272.71 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 19C-274.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 67D-010.16 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 51L-921.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-313.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19B-030.33 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 36C-461.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-449.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71A-212.16 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 70A-585.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 73A-371.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 86C-202.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |