Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-944.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-584.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-503.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-675.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99A-754.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-555.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 95A-115.55 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 43A-813.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-292.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-966.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-555.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74C-144.42 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 17A-444.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98A-894.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-566.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-553.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72C-222.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 70A-522.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17C-222.46 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 93C-184.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 19C-233.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65A-511.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-566.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-604.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-222.67 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-444.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-584.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51K-950.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-666.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-588.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |