Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-301.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47A-799.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72D-006.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 74C-150.00 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 93A-434.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-494.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-222.47 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 15K-444.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 67A-333.60 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51L-361.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-140.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-341.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-766.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30K-444.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-653.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36B-050.00 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 70C-187.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-555.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66A-242.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-111.24 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-555.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35A-401.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-444.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-222.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-566.61 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-370.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19C-277.75 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 95A-134.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 15B-055.57 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 30L-777.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |