Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
86C-187.77 - Bình Thuận Xe Tải -
30L-533.34 - Hà Nội Xe Con -
77C-235.55 - Bình Định Xe Tải -
20A-741.11 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-377.70 - Hà Nội Xe Con -
28A-255.50 - Hòa Bình Xe Con -
72C-222.92 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
51N-111.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-555.11 - Phú Thọ Xe Con -
20A-733.39 - Thái Nguyên Xe Con -
64C-111.15 - Vĩnh Long Xe Tải -
28A-210.00 - Hòa Bình Xe Con -
18A-427.77 - Nam Định Xe Con -
15K-444.65 - Hải Phòng Xe Con -
30L-184.44 - Hà Nội Xe Con -
68A-330.00 - Kiên Giang Xe Con -
18A-384.44 - Nam Định Xe Con -
88C-287.77 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
14K-027.77 - Quảng Ninh Xe Con -
99C-333.75 - Bắc Ninh Xe Tải -
98A-777.58 - Bắc Giang Xe Con -
21A-222.10 - Yên Bái Xe Con -
29K-444.87 - Hà Nội Xe Tải -
30M-191.11 - Hà Nội Xe Con -
60K-699.90 - Đồng Nai Xe Con -
89A-461.11 - Hưng Yên Xe Con -
11D-011.14 - Cao Bằng Xe tải van -
71A-222.46 - Bến Tre Xe Con -
98A-684.44 - Bắc Giang Xe Con -
78A-180.00 - Phú Yên Xe Con -