Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-480.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-098.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74C-126.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 79C-207.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 18A-403.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-265.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-349.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-745.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-440.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-258.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-441.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-115.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-091.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43A-816.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-153.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-701.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-520.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24A-267.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 75C-143.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 79A-477.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-337.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 38B-024.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-784.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-651.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36C-443.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-372.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-261.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-054.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-353.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-230.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |