Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-974.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-626.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-974.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-510.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-405.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-202.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 26A-232.36 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 36K-252.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17B-030.35 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17A-505.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78A-181.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 99A-781.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-898.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-959.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38D-020.21 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 93A-441.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-898.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-942.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-505.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-636.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-249.49 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-532.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72B-045.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 20A-708.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-587.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88C-318.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86C-202.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-515.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-446.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 27D-010.16 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |