Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-493.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43A-969.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98C-393.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51N-086.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-161.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30M-292.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-212.19 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 14C-460.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-484.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-525.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-515.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92A-349.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-942.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-242.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-323.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-404.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14A-812.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-290.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74B-020.22 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 71C-118.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25A-075.75 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 64B-020.24 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 89A-429.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61C-626.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37K-474.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-708.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 74C-124.24 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51N-146.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-323.22 | - | An Giang | Xe Con | - |